合翮 hé hé · hợp cách Hán Việt: hợp cách · Pinyin: hé hé Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 翮 (cách)Pinyinhé héHán Việthợp cáchCấu tạo合 + 翮 · hợp + cách nghĩa thành phần: hợp + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比翼。Tân Hoa Tự Điển 1.比翼。