合翼 hé yì · hợp dực Hán Việt: hợp dực · Pinyin: hé yì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 翼 (dực)Pinyinhé yìHán Việthợp dựcCấu tạo合 + 翼 · hợp + dực nghĩa thành phần: hợp + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指比翼鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.指比翼鸟。