合耦

hé ǒu hợp ngẫu

Hán Việt: hợp ngẫu · Pinyin: hé ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两人各持一耜并肩而耕。谓相佐助; 感情融洽的配偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两人各持一耜并肩而耕。谓相佐助。 2.感情融洽的配偶。