合職 hé zhí · hợp chức Hán Việt: hợp chức · Pinyin: hé zhí Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 職 (chức)Pinyinhé zhíHán Việthợp chứcCấu tạo合 + 職 · hợp + chức nghĩa thành phần: hợp + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代属于合门的官职。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代属于合门的官职。