合胸 hợp hung Hán Việt: hợp hung Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 胸 (hung)Hán Việthợp hungCấu tạo合 + 胸 · hợp + hung nghĩa thành phần: hợp + hung Nghĩa EngCihui synthorax