合節 hé jié · hợp tiết Hán Việt: hợp tiết · Pinyin: hé jié Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 節 (tiết)Pinyinhé jiéHán Việthợp tiếtCấu tạo合 + 節 · hợp + tiết nghĩa thành phần: hợp + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合于节奏﹑节拍; 合拍。比喻思想行为相一致。Tân Hoa Tự Điển 1.合于节奏﹑节拍。 2.合拍。比喻思想行为相一致。