合範 hợp phạm Hán Việt: hợp phạm Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 範 (phạm)Hán Việthợp phạmCấu tạo合 + 範 · hợp + phạm nghĩa thành phần: hợp + phạm Nghĩa EngCihui 合範 héfàn n. <archeo.> composite mold