合虛

hé xū hợp hư

Hán Việt: hợp hư · Pinyin: hé xū

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代神话称日月所出之山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话称日月所出之山。