合虛 hé xū · hợp hư Hán Việt: hợp hư · Pinyin: hé xū Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 虛 (hư)Pinyinhé xūHán Việthợp hưCấu tạo合 + 虛 · hợp + hư nghĩa thành phần: hợp + hư