合蟬 hé chán · hợp thiền Hán Việt: hợp thiền · Pinyin: hé chán Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 蟬 (thiền)Pinyinhé chánHán Việthợp thiềnCấu tạo合 + 蟬 · hợp + thiền nghĩa thành phần: hợp + thiền