合眾

hé zhòng hợp chúng

Hán Việt: hợp chúng · Pinyin: hé zhòng

Tổng quan

quần chúng | liên quan đến mọi người | đoàn kết | nghĩa đen: tập hợp quần chúng

Cấu tạo: (hợp) + (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần chúng | liên quan đến mọi người | đoàn kết | nghĩa đen: tập hợp quần chúng
  • Cihui ọp đông người để mưu việc. hợp chúng hợp chúng ☆Họp đông người để mưu việc.

Eng

  • Cihui mass; involving everyone; united; lit. to assemble the multitude