合行 hé xíng · hợp hành Hán Việt: hợp hành · Pinyin: hé xíng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 行 (hành)Pinyinhé xíngHán Việthợp hànhCấu tạo合 + 行 · hợp + hành nghĩa thành phần: hợp + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应当;应该施行。Tân Hoa Tự Điển 1.应当;应该施行。