合衣 hé yī · hợp y Hán Việt: hợp y · Pinyin: hé yī Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 衣 (y)Pinyinhé yīHán Việthợp yCấu tạo合 + 衣 · hợp + y nghĩa thành phần: hợp + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓睡不解衣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓睡不解衣。