合表

hé biǎo hợp biểu

Hán Việt: hợp biểu · Pinyin: hé biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一并彰扬; 共上奏表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一并彰扬。 2.共上奏表。