合要 hé yào · hợp yếu Hán Việt: hợp yếu · Pinyin: hé yào Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 要 (yếu)Pinyinhé yàoHán Việthợp yếuCấu tạo合 + 要 · hợp + yếu nghĩa thành phần: hợp + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 核验;印证。Tân Hoa Tự Điển 1.核验;印证。