合見 hé jiàn · hợp kiến Hán Việt: hợp kiến · Pinyin: hé jiàn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 見 (kiến)Pinyinhé jiànHán Việthợp kiếnCấu tạo合 + 見 · hợp + kiến nghĩa thành phần: hợp + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一同出现,同时出现。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一同出现,同时出现。