合規

hé guī hợp quy

Hán Việt: hợp quy · Pinyin: hé guī

Tổng quan

tuân thủ

Cấu tạo: (hợp) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuân thủ

Eng

  • CC-CEDICT compliance
  • Cihui compliance