合角

hé jiǎohợp giác

Hán Việt: hợp giác · Pinyin: hé jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.与号角声相应合。

Cấu tạo: 合 (hợp) + 角 (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.与号角声相应合。

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众