合角 hé jiǎo · hợp giác Hán Việt: hợp giác · Pinyin: hé jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 角 (giác)Pinyinhé jiǎoHán Việthợp giácCấu tạo合 + 角 · hợp + giác nghĩa thành phần: hợp + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与号角声相应合。Tân Hoa Tự Điển 1.与号角声相应合。