合調 hé diào · hợp điều Hán Việt: hợp điều · Pinyin: hé diào Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 調 (điều)Pinyinhé diàoHán Việthợp điềuCấu tạo合 + 調 · hợp + điều nghĩa thành phần: hợp + điều Nghĩa EngCihui 合調 étiáo a.t. tune; tune upjaJMdict tuning