合计为. Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 計 (kế) + 爲 (vi) + .Từ loạitínhCấu tạo合 + 計 + 爲 + Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tổng cộng làMainlandKaggle Zh-Vi totallEngCihui totall Từ liên quan Gần nghĩa合计为 · 合计的