合計爲 hợp kế vi Hán Việt: hợp kế vi Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 計 (kế) + 爲 (vi)Hán Việthợp kế viCấu tạo合 + 計 + 爲 · hợp + kế + vi nghĩa thành phần: hợp + kế + vi Nghĩa EngCihui come