合计为

hợp kế vi

Hán Việt: hợp kế vi

Tổng quan

đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại, sắp đến, sắp tới, xảy ra, xảy đến, thấy, ở, thấy ở, nên, thành ra, hoá ra, trở nên, trở thành, hình thành; đặc lại, đông lại (nước xốt, tiết canh...), (lời mệnh lệnh)

Cấu tạo: 合 (hợp) + 計 (kế) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng cộng là

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi come

Eng

  • Cihui come

Từ liên quan

Gần nghĩa

合计的 · 合计 · 合计为.