合计为
hợp kế vi
Hán Việt: hợp kế vi
Tổng quan
đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại, sắp đến, sắp tới, xảy ra, xảy đến, thấy, ở, thấy ở, nên, thành ra, hoá ra, trở nên, trở thành, hình thành; đặc lại, đông lại (nước xốt, tiết canh...), (lời mệnh lệnh)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tổng cộng là
Mainland
- Kaggle Zh-Vi come
Eng
- Cihui come