合计的

hợp kế đích

Hán Việt: hợp kế đích

Tổng quan

tập hợp lại, kết hợp lại, gộp chung, tính toàn thể, tính tổng số, (pháp lý) gồm nhiều cá nhân hợp lại, gồm nhiều đơn vị hợp lại, khối tập hợp, khối kết tập, thể tụ tập, toàn bộ, toàn thể, tổng số, (vậ

Cấu tạo: 合 (hợp) + 計 (kế) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng hợp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aggregate

Từ liên quan

Gần nghĩa

合计为 · 合计 · 合计为.