合詞 hé cí · hợp từ Hán Việt: hợp từ · Pinyin: hé cí Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 詞 (từ)Pinyinhé cíHán Việthợp từCấu tạo合 + 詞 · hợp + từ nghĩa thành phần: hợp + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 理应呈词; 联名上书。Tân Hoa Tự Điển 1.理应呈词。 2.联名上书。EngCihui 合詞 écí n. <lg.> compound