合譯 hợp dịch Hán Việt: hợp dịch Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 譯 (dịch)Hán Việthợp dịchCấu tạo合 + 譯 · hợp + dịch nghĩa thành phần: hợp + dịch Nghĩa EngCihui 合譯 héyì n. <lg.> co-translation