合語 hé yǔ · hợp ngữ Hán Việt: hợp ngữ · Pinyin: hé yǔ Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 語 (ngữ)Pinyinhé yǔHán Việthợp ngữCấu tạo合 + 語 · hợp + ngữ nghĩa thành phần: hợp + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指合于君臣父子长幼之道的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.指合于君臣父子长幼之道的言辞。