合調

hé diào hợp điều

Hán Việt: hợp điều · Pinyin: hé diào

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓音律﹑音节和谐; 比喻意气相投。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓音律﹑音节和谐。 2.比喻意气相投。

Eng

  • Cihui 合調 étiáo a.t. tune; tune up