合軸 hợp trục Hán Việt: hợp trục Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 軸 (trục)Hán Việthợp trụcCấu tạo合 + 軸 · hợp + trục nghĩa thành phần: hợp + trục Nghĩa EngCihui sympodium