合通

hé tōng hợp thông

Hán Việt: hợp thông · Pinyin: hé tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沟通; 串通,相互勾结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沟通。 2.串通,相互勾结。