合道 hé dào · hợp đạo Hán Việt: hợp đạo · Pinyin: hé dào Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 道 (đạo)Pinyinhé dàoHán Việthợp đạoCấu tạo合 + 道 · hợp + đạo nghĩa thành phần: hợp + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓合于自然或人事的道理。Tân Hoa Tự Điển 1.谓合于自然或人事的道理。