合邑 hợp ấp Hán Việt: hợp ấp Tổng quan Cả ấp Cấu tạo: 合 (hợp) + 邑 (ấp)Hán Việthợp ấpCấu tạo合 + 邑 · hợp + ấp nghĩa thành phần: hợp + ấp Nghĩa ViệtCihui Cả ấp