合配 hé pèi · hợp phối Hán Việt: hợp phối · Pinyin: hé pèi Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 配 (phối)Pinyinhé pèiHán Việthợp phốiCấu tạo合 + 配 · hợp + phối nghĩa thành phần: hợp + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹匹配。Tân Hoa Tự Điển 1.犹匹配。