合酪 hé lào · hợp lạc Hán Việt: hợp lạc · Pinyin: hé lào Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 酪 (lạc)Pinyinhé làoHán Việthợp lạcCấu tạo合 + 酪 · hợp + lạc nghĩa thành phần: hợp + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用荞麦粉或杂粮拌和榆树皮磨粉后压制煮成的面条。Tân Hoa Tự Điển 1.用荞麦粉或杂粮拌和榆树皮磨粉后压制煮成的面条。