合醵
hợp cự
Hán Việt: hợp cự · Pinyin: hé jù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聚在一起飲酒。《新唐書.卷一二九.嚴挺之傳》:「酺者因人所利,合醵為歡也,不使靡敝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 合钱饮酒;聚饮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.合钱饮酒;聚饮。
Hán Việt: hợp cự · Pinyin: hé jù