合量 hé liàng · hợp lượng Hán Việt: hợp lượng · Pinyin: hé liàng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 量 (lượng)Pinyinhé liàngHán Việthợp lượngCấu tạo合 + 量 · hợp + lượng nghĩa thành phần: hợp + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 适当。Tân Hoa Tự Điển 1.适当。