合錯 hé cuò · hợp thác Hán Việt: hợp thác · Pinyin: hé cuò Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 錯 (thác)Pinyinhé cuòHán Việthợp thácCấu tạo合 + 錯 · hợp + thác nghĩa thành phần: hợp + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交错结合。Tân Hoa Tự Điển 1.交错结合。