合長 hé zhǎng · hợp trường Hán Việt: hợp trường · Pinyin: hé zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 長 (trường)Pinyinhé zhǎngHán Việthợp trườngCấu tạo合 + 長 · hợp + trường nghĩa thành phần: hợp + trường