合長

hé zhǎng hợp trường

Hán Việt: hợp trường · Pinyin: hé zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋时常用以称呼中书省﹑尚书省﹑龙图阁等官署的主事官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时常用以称呼中书省﹑尚书省﹑龙图阁等官署的主事官。