合開 hợp khai Hán Việt: hợp khai Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 開 (khai)Hán Việthợp khaiCấu tạo合 + 開 · hợp + khai nghĩa thành phần: hợp + khai Nghĩa EngCihui 合開 ékāi v. jointly open (e.g., a bank account)