合閘 hé zhá · hợp áp Hán Việt: hợp áp · Pinyin: hé zhá Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 閘 (áp)Pinyinhé zháHán Việthợp ápCấu tạo合 + 閘 · hợp + áp nghĩa thành phần: hợp + áp Nghĩa EngCihui 合閘 hézhá* v.o. <elec.> switch on/in