合聞

hé wén hợp văn

Hán Việt: hợp văn · Pinyin: hé wén

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹洽闻。见闻广博。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹洽闻。见闻广博。