合闾
hợp lư
Hán Việt: hợp lư
Tổng quan
ầu và đuôi thuyền. cáp lư cáp lư ☆Đầu và đuôi thuyền.
Nghĩa
Việt
- Cihui ầu và đuôi thuyền. cáp lư cáp lư ☆Đầu và đuôi thuyền.
Hán Việt: hợp lư
ầu và đuôi thuyền. cáp lư cáp lư ☆Đầu và đuôi thuyền.