合集

hé jí hợp tập

Hán Việt: hợp tập · Pinyin: hé jí

Tổng quan

tuyển tập | biên soạn

Cấu tạo: (hợp) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyển tập | biên soạn

Eng

  • CC-CEDICT collection|compilation
  • Cihui collection; compilation

ja

  • JMdict collection of works (in library cataloging)|compilation