合靈 hé líng · hợp linh Hán Việt: hợp linh · Pinyin: hé líng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 靈 (linh)Pinyinhé língHán Việthợp linhCấu tạo合 + 靈 · hợp + linh nghĩa thành phần: hợp + linh