合面

hé miàn hợp diện

Hán Việt: hợp diện · Pinyin: hé miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調解使人和好。《野叟曝言》第九回:「還是小弟作東,一來壓驚,二來賀喜,三來為日京、劉兄合面。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合仆,面朝下; 反面;背面; 对面; 整个一面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合仆,面朝下。 2.反面;背面。 3.对面。 4.整个一面。