合願 hé yuàn · hợp nguyện Hán Việt: hợp nguyện · Pinyin: hé yuàn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 願 (nguyện)Pinyinhé yuànHán Việthợp nguyệnCấu tạo合 + 願 · hợp + nguyện nghĩa thành phần: hợp + nguyện