合順 hé shùn · hợp thuận Hán Việt: hợp thuận · Pinyin: hé shùn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 順 (thuận)Pinyinhé shùnHán Việthợp thuậnCấu tạo合 + 順 · hợp + thuận nghĩa thành phần: hợp + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使归附; 和睦顺遂。Tân Hoa Tự Điển 1.使归附。 2.和睦顺遂。