合食 hé shí · hợp thực Hán Việt: hợp thực · Pinyin: hé shí Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 食 (thực)Pinyinhé shíHán Việthợp thựcCấu tạo合 + 食 · hợp + thực nghĩa thành phần: hợp + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹合祭; 同炊。谓不分家; 同时受享几处食邑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹合祭。 2.同炊。谓不分家。 3.同时受享几处食邑。