合骨 hé gǔ · hợp cốt Hán Việt: hợp cốt · Pinyin: hé gǔ Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 骨 (cốt)Pinyinhé gǔHán Việthợp cốtCấu tạo合 + 骨 · hợp + cốt nghĩa thành phần: hợp + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹合葬; 肉不剔骨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹合葬。 2.肉不剔骨。