合鬧 hé nào · hợp nháo Hán Việt: hợp nháo · Pinyin: hé nào Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 鬧 (nháo)Pinyinhé nàoHán Việthợp nháoCấu tạo合 + 鬧 · hợp + nháo nghĩa thành phần: hợp + nháo