合鰓目 hợp tai mục Hán Việt: hợp tai mục Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 鰓 (tai) + 目 (mục)Hán Việthợp tai mụcCấu tạo合 + 鰓 + 目 · hợp + tai + mục nghĩa thành phần: hợp + tai + mục Nghĩa EngCihui Symbranchir